duplex apartment

Học thuật
Thân thiện
duplex apartment

A family lives in a spacious duplex apartment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Căn hộ hai tầng: Một căn hộ không gian sống được bố trí trên hai tầng riêng biệt, thường được kết nối với nhau bằng một cầu thang bên trong căn hộ. Đây một thuật ngữ thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They moved into a spacious duplex apartment in the city center. (Họ chuyển đến một căn hộ hai tầng rộng rãitrung tâm thành phố.)
    • The duplex apartment has the living room and kitchen on the first floor and the bedrooms upstairs. (Căn hộ hai tầng phòng khách bếptầng một các phòng ngủtầng trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh bất động sản, mô tả kiểu căn hộ phổ biếncác thành phố lớn của Mỹ. khác với một ngôi nhà liền kề (townhouse) thường nằm trong một tòa nhà căn hộ lớn hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Duplex (n, viết tắt thông dụng): Cách gọi tắt của "duplex apartment".
    • They live in a duplex. (Họ sống trong một căn hộ hai tầng.)
  • Maisonette (n, từ Anh-Anh): Căn hộ hai tầng (cách gọi phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Two-story apartment: Căn hộ hai tầng (cách diễn đạt mô tả).
  • Two-level apartment: Căn hộ hai tầng.
Lưu ý
  • "Duplex apartment" một danh từ ghép. Từ "duplex" khi đứng một mình cũng có thể có nghĩa tương tự trong ngữ cảnh nhà ở, nhưng còn các nghĩa khác ( dụ: trong viễn thông).
duplex apartment

A family lives in a spacious duplex apartment.

Noun
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buồng hai tầng

Từ đồng nghĩa